Dịch

jumbo mortgage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản vay thế chấp có thể có chất lượng tín dụng cao nhưng với số tiền cao hơn giới hạn cho vay tuân thủ thông thườngdanh từA mortgage loan that may have high credit quality, but is for an amount higher than conventional conforming loan limits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jumbo mortgageDạng gốc (base form)
  2. jumbo mortgagesSố nhiều (plural)

AI