jumbo jet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại máy bay vận tải cỡ lớn, đặc biệt là Boeing 747danh từA large transport aircraft, especially the Boeing 747.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jumbo jetDạng gốc (base form)
- jumbo jetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .