Dịch

jumbo jet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại máy bay vận tải cỡ lớn, đặc biệt là Boeing 747danh từA large transport aircraft, especially the Boeing 747.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jumbo jetDạng gốc (base form)
  2. jumbo jetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI