Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
julaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy đủ chất
tính từ
amentaceous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
julaceous
Dạng gốc
(base form)
more julaceous
So sánh hơn
(comparative)
most julaceous
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
julaceous
sub
julaceous
Dưới nước
tính từ
AI
1
Đầy đủ chất
1
Đầy đủ chất
1
Đầy đủ chất