Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juke organ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nickelodeon; một người chơi đàn piano
danh từ
A Nickelodeon; a player piano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juke organ
Dạng gốc
(base form)
juke organ
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nickelodeon
1
Nickelodeon
1
Nickelodeon