Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
juke box
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết ít phổ biến hơn của máy hát tự động
danh từ
Less common spelling of jukebox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juke box
Dạng gốc
(base form)
juke box
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
put
a
coin
in
the
juke
box
and
selected
a
song
.
AI
1
Cách viết ít phổ biến hơn của máy hát tự động
1
Cách viết ít phổ biến hơn của máy hát tự động
1
Cách viết ít phổ biến hơn của máy hát tự động