Dịch

juke box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết ít phổ biến hơn của máy hát tự độngdanh từLess common spelling of jukebox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juke boxDạng gốc (base form)
  2. juke boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI