Dịch

juicing

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc ép nướcdanh từThe process of extracting the juice from something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juicingDạng gốc (base form)
  2. juicingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Ép nước thật ngớ ngẩn. Cứ ăn trái cây đi.
  • 1916, , “ ,” ( ) .Năm 1916, sự dư thừa cam đã tạo ra khẩu hiệu quảng cáo "Hãy uống một quả cam", nhằm thuyết phục mọi người rằng việc ép nước một (hoặc vài) quả cam là cách lành mạnh để bắt đầu ngày mới.

AI