Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juggleress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nghệ sĩ tung hứng
danh từ
A female juggler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juggleress
Dạng gốc
(base form)
juggleress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
juggler
+
-ess
AI
1
Nữ nghệ sĩ tung hứng
1
Nữ nghệ sĩ tung hứng
1
Nữ nghệ sĩ tung hứng