Dịch

juger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị diện tích La Mã, tương đương với hình chữ nhật có cạnh 240×120 feet La Mã (2 Acti hoặc khoảng ¼ ha)danh từA Roman unit of area, equivalent to rectangle with sides of 240×120 Roman feet (2 acti or about ¼ ha).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jugerDạng gốc (base form)
  2. jugersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhiūger

AI