Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jug-eared
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đôi tai nhô ra từ hai bên đầu
tính từ
Having ears that stick out from the sides of the head.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
jug ears
AI
1
Có đôi tai nhô ra từ hai bên đầu
1
Có đôi tai nhô ra từ hai bên đầu
1
Có đôi tai nhô ra từ hai bên đầu