Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
judgmentalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi hoặc thái độ phán xét
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Judgmental behaviour or attitude.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
judgmentalism
non
judgmentalism
Thái độ không phán xét
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
judgmental
+
-ism
AI
1
Hành vi hoặc thái độ phán xét
1
Hành vi hoặc thái độ phán xét
1
Hành vi hoặc thái độ phán xét