Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
jud
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối than
danh từ
A mass of coal holed or undercut so as to be thrown down by wedges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jud
Dạng gốc
(base form)
jud
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Jud.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Judges
AI
1
Khối than
1
Khối than
1
Khối than