Dịch

jubbah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo choàng dài rộng (áo truyền thống ở những nước theo đạo hồi)danh từA long outer garment worn by Muslims.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jubbahDạng gốc (base form)
  2. jubbahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpجُبَّةjubba

Cùng gốc (doublet)jupe

AI