jubbah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áo choàng dài rộng (áo truyền thống ở những nước theo đạo hồi)danh từA long outer garment worn by Muslims.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jubbahDạng gốc (base form)
- jubbahsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpجُبَّةjubba
Cùng gốc (doublet)jupe