Dịch

jua kali

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nền kinh tế phi chính thức; tự tạo việc làm ngoài nông nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The informal economy; self-employment other than agriculture.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Swahilijua kali

AI