Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jua kali
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nền kinh tế phi chính thức; tự tạo việc làm ngoài nông nghiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The informal economy; self-employment other than agriculture.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Swahili
jua kali
AI
1
Nền kinh tế phi chính thức
1
Nền kinh tế phi chính thức
1
Nền kinh tế phi chính thức