Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joyweed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây nhiệt đới thuộc chi Alternanthera
danh từ
Any tropical plant of the genus Alternanthera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joyweed
Dạng gốc
(base form)
joyweed
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escancel
giống đực
Cây vui mừng, áo khoác của Joseph (Alternanthera spp.)
sangradera
giống cái
Cây vui vẻ
AI
1
Các loại cây nhiệt đới thuộc chi Alternanthera
1
Các loại cây nhiệt đới thuộc chi Alternanthera
1
Các loại cây nhiệt đới thuộc chi Alternanthera