joybait
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động một cách cố ý gây niềm vui cho người khácđộng từTo act in a way that intentionally causes joy to others.
- Nội dung nhằm mang lại niềm vui cho người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Content intended to bring joy to others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joybaitNguyên thể (infinitive)
- joybaitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- joybaitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- joybaitingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .