Dịch

joybait

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động một cách cố ý gây niềm vui cho người khácđộng từTo act in a way that intentionally causes joy to others.
  2. Nội dung nhằm mang lại niềm vui cho người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Content intended to bring joy to others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joybaitNguyên thể (infinitive)
  2. joybaitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. joybaitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. joybaitingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

AI