Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
joual
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương ngữ Pháp ở Canađa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dialect of working-class Quebecers.
Ví dụ
As
inflammatory
as
what
the
joual
‘
is
’
—
a
mixed
,
oral
sociolect
—
is
its
function
as
a
kind
of
self-image
for
Québécois
.
In
Jean-Claude
Germain's
terms
,
joual
‘
bears
in
its
flesh
the
scars
of
life
and
history
.’
AI
1
Phương ngữ Pháp ở Canađa
1
Phương ngữ Pháp ở Canađa
1
Phương ngữ Pháp ở Canađa