Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joss-block
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối ngựa
danh từ
A horse-block.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joss-block
Dạng gốc
(base form)
joss-block
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khối ngựa
1
Khối ngựa
1
Khối ngựa