Dịch

joshanda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thảo dược truyền được sử dụng như một phương thuốc chữa cảm lạnh thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A herbal infusion used as a remedy for the common cold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joshandaDạng gốc (base form)
  2. joshandasSố nhiều (plural)

AI