joshanda
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thảo dược truyền được sử dụng như một phương thuốc chữa cảm lạnh thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A herbal infusion used as a remedy for the common cold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joshandaDạng gốc (base form)
- joshandasSố nhiều (plural)