jongseong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (bằng tiếng Hàn hoặc chữ Hangul) cụm phụ âm hoặc phụ âm trong âm tiết codadanh từ(in Korean or the hangul script) a consonant or consonant cluster in the syllable coda
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jongseongDạng gốc (base form)
- jongseongsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : ( ), ( ), ( ).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn종성jongseong“final sound”