jonathan
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ châm tẩu thuốcdanh từAn instrument used by smokers to light pipes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jonathanDạng gốc (base form)
- jonathansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jonathan apple | Táo Jonathan | |
| Brother Jonathandanh từ riêng | danh từ riêng | Sự nhân cách hóa và biểu tượng của New England. Ông cũng là một câu chuyện ngụ ngôn về chủ nghĩa tư bản và những khát vọng siêu việt, và trong quá khứ, ông đôi khi được coi là hiện thân quốc gia của toàn nước Mỹ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đang cố làm Jonathan xao nhãng.
- .Jonathan phát hiện ra niềm đam mê làm bánh.
- .Jonathan Swift sẽ bảo vệ tôi.