jolly good
Nghĩa chính
- Rất tốt, tuyệt vời
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jolly good showthán từ | thán từ | Câu cảm thán khen ngợi hoặc chứng thực một thành tích |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jolly good showthán từ | thán từ | Câu cảm thán khen ngợi hoặc chứng thực một thành tích |