jointedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tình trạng được nốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being jointed.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-jointednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc chất lượng của khớp nối đôi |