Dịch

jointage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện hoặc hình thành các khớp (gãy xương trong đó các tầng không được bù đắp)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence or formation of joints (fractures in which the strata are not offset).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jointageDạng gốc (base form)
  2. jointagesSố nhiều (plural)

AI