Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jodhpured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc jodhpurs
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing jodhpurs.
Nguồn gốc
(etymology)
jodhpur
+
-ed
AI
1
Mặc jodhpurs
1
Mặc jodhpurs
1
Mặc jodhpurs