jobseeker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đang tìm kiếm việc làmdanh từA person seeking employment.
- Người thất nghiệp phải thể hiện nỗ lực tích cực tìm kiếm việc làm để đủ điều kiện nhận hỗ trợ của chính phủdanh từAn unemployed person who must demonstrate active jobseeking efforts to qualify for government assistance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jobseekerDạng gốc (base form)
- jobseekersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jobseeker's Allowancedanh từ riêng | danh từ riêng | Phúc lợi chính phủ đã được thử nghiệm dành cho người tìm việc |