Dịch

job-sharing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp trong đó nhiều người được tuyển dụng bán thời gian để thực hiện một công việc thường dành cho một người làm việc toàn thời gian và thù lao được phân bổ giữa họdanh từkhông đếm được (uncountable)An arrangement whereby multiple people are employed on a part-time basis to perform a job normally available to one working full-time, and remuneration is apportioned between them.

Nguồn gốc (etymology)

AI