Dịch

joanie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật trang trí nhỏ bằng thủy tinh hoặc sứdanh từA small ornament of glass or china.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joanieDạng gốc (base form)
  2. joaniesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Romilly , "".
  • " !" . . " ! , ."

AI