Dịch

jizzle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tù nhân tuân theo yêu cầu tống tiền từ một băng nhóm trong tù, thường bị đe dọa bạo lực từ vợt bảo vệ; một con chó nhà tùdanh từAn inmate who complies with extortion demands from a prison gang, usually under threats of violence from a protection racket; a prison bitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jizzleDạng gốc (base form)
  2. jizzlesSố nhiều (plural)

AI