jizzle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tù nhân tuân theo yêu cầu tống tiền từ một băng nhóm trong tù, thường bị đe dọa bạo lực từ vợt bảo vệ; một con chó nhà tùdanh từAn inmate who complies with extortion demands from a prison gang, usually under threats of violence from a protection racket; a prison bitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jizzleDạng gốc (base form)
- jizzlesSố nhiều (plural)