Dịch

jiu-jitsu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Võ juddô (võ Nhật)danh từkhông đếm được (uncountable)Brazilian jiu-jitsu.

Cụm từ (phrase)

Brazilian jiu-jitsudanh từMôn võ thuật và thể thao chiến đấu có nguồn gốc từ judo

Ví dụ

  • Janos .
  • Janos .
  • Janos .

AI