jiu-jitsu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Võ juddô (võ Nhật)danh từkhông đếm được (uncountable)Brazilian jiu-jitsu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brazilian jiu-jitsudanh từ | danh từ | Môn võ thuật và thể thao chiến đấu có nguồn gốc từ judo |
Ví dụ
- Janos .
- Janos .
- Janos .