Dịch

jism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh thần hay năng lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spirit or energy.
  2. Tinh dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Semen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jismDạng gốc (base form)
  2. jismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “[…] ”
  • .

AI