Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jingju
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kinh kịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Peking opera
AI
1
Kinh kịch
1
Kinh kịch
1
Kinh kịch