Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jimmy-proof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự tấn công hoặc phá hoại từ bên ngoài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resistant to being jimmied, or circumvented from the outside.
AI
1
Chống lại sự tấn công hoặc phá hoại từ bên ngoài
1
Chống lại sự tấn công hoặc phá hoại từ bên ngoài
1
Chống lại sự tấn công hoặc phá hoại từ bên ngoài