jicara
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc bát hoặc cốc làm từ vỏ quả bầu hồ lôdanh từA cup or bowl made from the fruit of the calabash tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jicaraDạng gốc (base form)
- jicarasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhajícara
Ví dụ
- , , , , .