Dịch

jiangjun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị tướng Trung Quốcdanh từA Chinese general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiangjunDạng gốc (base form)
  2. jiangjunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại將軍

Cùng gốc (doublet)shogun

AI