Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jiangjun
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị tướng Trung Quốc
danh từ
A Chinese general.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jiangjun
Dạng gốc
(base form)
jiangjun
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
將軍
Cùng gốc
(doublet)
shogun
AI
1
Vị tướng Trung Quốc
1
Vị tướng Trung Quốc
1
Vị tướng Trung Quốc