Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jewel bug
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗi được hỗ trợ bằng lá chắn
danh từ
A shield-backed bug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jewel bug
Dạng gốc
(base form)
jewel bug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lỗi được hỗ trợ bằng lá chắn
1
Lỗi được hỗ trợ bằng lá chắn
1
Lỗi được hỗ trợ bằng lá chắn