Dịch

jettisoning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó bị vứt bỏdanh từThe action by which something is jettisoned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jettisoningDạng gốc (base form)
  2. jettisoningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

AI