Dịch

jetpack

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Di chuyển bằng bộ phản lựcđộng từnội động từ (intransitive)To travel with a jet pack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jetpackNguyên thể (infinitive)
  2. jetpacksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. jetpackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. jetpackingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , , .Anh ta cũng nhún vai khi các đặc nhiệm đu dây hoặc dùng bộ phản lực bay vào tầm mắt, đấu súng qua những ngã tư đông đúc.
  • Người đầu tiên dùng bộ phản lực bay quanh thế giới.

AI