Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jeterus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh vàng (bệnh thực vật)
danh từ
yellows (plant disease)
AI
1
Bệnh vàng (bệnh thực vật)
1
Bệnh vàng (bệnh thực vật)
1
Bệnh vàng (bệnh thực vật)