Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jessakeed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tiên tri hoặc thầy thuốc người Mỹ bản địa
danh từ
A Native American prophet or medicine man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jessakeed
Dạng gốc
(base form)
jessakeed
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà tiên tri hoặc thầy thuốc người Mỹ bản địa
1
Nhà tiên tri hoặc thầy thuốc người Mỹ bản địa
1
Nhà tiên tri hoặc thầy thuốc người Mỹ bản địa