Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jerrybuilt
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xây dựng tồi tàn; xây dựng xấu
tính từ
Shoddily built; ill-constructed.
Ví dụ
The
whole
operation
was
jerrybuilt
from
the
beginning
,
and
thus
was
doomed
to
failure
.
AI
1
Xây dựng tồi tàn
1
Xây dựng tồi tàn
1
Xây dựng tồi tàn