Dịch

jeon

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món bánh kếp chiên của Hàn Quốcdanh từA fried, filled pancake-like food eaten in Korea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeonDạng gốc (base form)
  2. jeonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kimchee jeonChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , . , , , .Hồi trẻ tôi không để ý đến món bánh kếp chiên giòn như bây giờ. Có lẽ vì chúng luôn có mặt ở mọi bữa tiệc, ngày lễ, thậm chí cả bữa tối thứ Ba.

AI