jeon
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món bánh kếp chiên của Hàn Quốcdanh từA fried, filled pancake-like food eaten in Korea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jeonDạng gốc (base form)
- jeonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kimchee jeon | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , . , , , .Hồi trẻ tôi không để ý đến món bánh kếp chiên giòn như bây giờ. Có lẽ vì chúng luôn có mặt ở mọi bữa tiệc, ngày lễ, thậm chí cả bữa tối thứ Ba.
Họ từ (word family)
cùng gốc jeonNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Hàn전(煎)jeon
danh từ
- mượn từ tiếng Hàn전(錢)jeon