Dịch

jelly baby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẹo dẻo hình em bédanh từA piece of gelatine confectionery designed to approximate the shape of a human baby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jelly babyDạng gốc (base form)
  2. jelly babiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

screaming jelly babiesdanh từBuổi trình diễn hóa học trong lớp, sử dụng kali clorat để oxy hóa nhanh đường trong các viên thạch khiến chúng bốc cháy và thải ra khí kèm theo âm thanh chói tai

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI