Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jejuneness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng của jejune
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being jejune.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jejunosity
Nguồn gốc
(etymology)
jejune
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jejuneness
jejune
Thiếu chất; trống; không có chất
tính từ
jejune
ly
Xem jejune
trạng từ
jejun
ity
Sự trẻ trung
danh từ
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng của jejune
1
Trạng thái hoặc tình trạng của jejune
1
Trạng thái hoặc tình trạng của jejune