jeepers
thán từ (interjection)
USnguồn
Nghĩa chính
- Được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mất tinh thầnthán từused to express surprise or dismay
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeepers creepersthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên, mất tinh thần hoặc khó chịu |