Dịch

jb

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu nữ vị thành niêndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of jailbait.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jbDạng gốc (base form)
  2. jbsSố nhiều (plural)

AI