Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jb
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu nữ vị thành niên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of jailbait.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jb
Dạng gốc
(base form)
jb
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiếu nữ vị thành niên
1
Thiếu nữ vị thành niên
1
Thiếu nữ vị thành niên