Dịch

jaywalking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi cư xử như một người đi ẩudanh từkhông đếm được (uncountable)An act of behaving as a jaywalker.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Tạo ngược từ jaywalker

jaywalk-ing

động từ

jaywalk-ing

Ví dụ

  • , .

AI