Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jayrunning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc sự cố của việc trở thành một jayrunner
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An act or incident of being a jayrunner.
AI
1
Hành động hoặc sự cố của việc trở thành một jayrunner
1
Hành động hoặc sự cố của việc trở thành một jayrunner
1
Hành động hoặc sự cố của việc trở thành một jayrunner