jayrunner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi bộ vi phạm quy định giao thông dành cho người đi bộ bằng cách nhanh chóng băng qua đường cách xa lối qua đường được chỉ địnhdanh từA pedestrian who violates pedestrian traffic regulations by rapidly crossing a street away from a designated crossing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jayrunnerDạng gốc (base form)
- jayrunnersSố nhiều (plural)