Dịch

jawan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lính bộ binh; línhdanh từAn infantryman; a soldier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jawanDạng gốc (base form)
  2. jawansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnجوانjawān“young, a youth”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpجَوَانjawān

AI