Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jassid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bọ cánh giống
danh từ
Any leaf-hopper in the family Jassidae, now considered to be the cicadellid subfamily Iassinae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jassid
Dạng gốc
(base form)
jassid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bọ cánh giống
1
Bọ cánh giống
1
Bọ cánh giống